Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 昂扬 trong tiếng Trung hiện đại:
[ángyáng] dâng trào; dâng cao; dũng cảm; trào dâng (tinh thần, tâm tư)。情绪饱满高涨。
斗志昂扬
tinh thần chiến đấu dâng trào
斗志昂扬
tinh thần chiến đấu dâng trào
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昂
| ngang | 昂: | ngang ngạnh |
| ngàng | 昂: | ngỡ ngàng |
| ngáng | 昂: | ngáng lại |
| ngãng | 昂: | nghễnh ngãng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬
| dương | 扬: | dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc |

Tìm hình ảnh cho: 昂扬 Tìm thêm nội dung cho: 昂扬
