Chữ 䂡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䂡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䂡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䂡

[]

U+40A1, tổng 10 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: di3;
Việt bính: dai2;


Nghĩa Trung Việt của từ 䂡


Chữ gần giống với 䂡:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥑚, 𥑠, 𥑢, 𥑥, 𥑪, 𥑭, 𥑲,

Chữ gần giống 䂡

Tự hình:

Tự hình chữ 䂡 Tự hình chữ 䂡 Tự hình chữ 䂡 Tự hình chữ 䂡

䂡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䂡 Tìm thêm nội dung cho: 䂡