Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 动问 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòngwèn] xin hỏi; xin vui lòng cho hỏi (lời nói khách sáo)。客套话,请问。
不敢动问,您是从北京来的吗?
xin hỏi, ông ở Bắc Kinh đến phải không?
不敢动问,您是从北京来的吗?
xin hỏi, ông ở Bắc Kinh đến phải không?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 问
| vấn | 问: | vấn an, thẩm vấn |

Tìm hình ảnh cho: 动问 Tìm thêm nội dung cho: 动问
