Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 黜退 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黜退:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 退

Nghĩa của 黜退 trong tiếng Trung hiện đại:

[chùtuì] truất phế; bãi miễn chức quan。削职;罢免官职。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黜

truất:truất chức (bãi chức)
truột:truột tay
trụt:trụt xuống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 退

thoái退:thoái lui
thui退:thui đốt, đen thui
thói退:thói quen
thúi退:thúi tha (thối tha)
thối退:thối tha
thụi退:thụi nhau
thủi退:thui thủi
黜退 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黜退 Tìm thêm nội dung cho: 黜退