Từ: 明年 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 明年:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 明 • 年

Nghĩa của 明年 trong tiếng Trung hiện đại:

[míngnián] sang năm; năm tới。今年的下一年。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh明:minh mẫn, thông minh
miêng明:phân miêng (phân minh)
mênh明:mênh mông
mừng明:vui mừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 年

niên年:bách niên giai lão
nên年:làm nên
năm年:năm tháng
明年 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 明年 Tìm thêm nội dung cho: 明年