Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明年 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngnián] sang năm; năm tới。今年的下一年。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |

Tìm hình ảnh cho: 明年 Tìm thêm nội dung cho: 明年
