Từ: 裸麦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 裸麦:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 裸 • 麦

Nghĩa của 裸麦 trong tiếng Trung hiện đại:

[luǒmài] thanh khoa; lúa mạch。青稞。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裸

khoả裸:khoả thân
loã裸:loã lồ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 麦

mạch麦:lúa mạch;kẹo mạch nha
裸麦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 裸麦 Tìm thêm nội dung cho: 裸麦