Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明教 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngjiào] dạy bảo; chỉ bảo。敬词, 高明的指教(多用于书信)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 明教 Tìm thêm nội dung cho: 明教
