Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明镜 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngjìng] gương sáng。明亮的镜子。
湖水清澈,犹如明镜。
nước hồ trong suốt như gương sáng.
湖水清澈,犹如明镜。
nước hồ trong suốt như gương sáng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜
| kính | 镜: | kính mắt, kính lúp |

Tìm hình ảnh cho: 明镜 Tìm thêm nội dung cho: 明镜
