Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牧童 trong tiếng Trung hiện đại:
[mùtóng] mục đồng; chú bé chăn trâu (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。放牛放羊的孩子(多见于诗词和早期白话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牧
| mặt | 牧: | mặt mày, bề mặt |
| mục | 牧: | mục súc, mục đồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 童
| đồng | 童: | đồng dao; đồng trinh; nhi đồng |

Tìm hình ảnh cho: 牧童 Tìm thêm nội dung cho: 牧童
