Chữ 溓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 溓, chiết tự chữ RƯỚM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 溓:

溓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 溓

溓

Chiết tự chữ 溓

Chiết tự chữ rướm bao gồm chữ 水 兼 hoặc 氵 兼 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 溓 cấu thành từ 2 chữ: 水, 兼
  • 水 thuỷ, thủy
  • 兼 cồm, kem, kiêm, kèm
  • 2. 溓 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 兼
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 兼 cồm, kem, kiêm, kèm
  • []

    U+6E93, tổng 13 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lian2;
    Việt bính: lim4 lim5;

    溓

    Nghĩa Trung Việt của từ 溓


    rướm, như "rướm máu, rươm rướm nước mắt" (vhn)

    Chữ gần giống với 溓:

    㴥, 㴦, 㴧, 㴨, 㴩, 㴪, 㴫, 㴬, 㴭, 㴮, 㴯, 㴰, 㴱, 㴲, 㴳, 㴴, 㴵, 㴶, 㴷, 㴸, 溍, 溎, 溏, 源, 溓, 準, 溘, 溜, 溝, 溟, 溢, 溥, 溦, 溧, 溩, 溪, 溫, 溮, 溯, 溱, 溳, 溴, 溶, 溷, 溸, 溺, 溻, 溼, 溽, 滀, 滂, 滃, 滄, 滅, 滆, 滇, 滈, 滉, 滊, 滏, 滐, 滓, 滔, 滗, 滘, 滙, 滛, 滝, 滟, 滠, 满, 滢, 滤, 滥, 滦, 滨, 滩, 滪, 漓, 滑, 溜, 溺, 𣹞, 𣹟, 𣺺, 𣺻, 𣺼, 𣺽, 𣺾, 𣻀, 𣻁, 𣻂, 𣻃, 𣻄, 𣻅, 𣻆, 𣻇, 𣻈,

    Chữ gần giống 溓

    湆, 漘, 漊, 漋, 漌, 漍, 漎, 漏, 漑, 漒,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 溓 Tự hình chữ 溓 Tự hình chữ 溓 Tự hình chữ 溓

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 溓

    rướm溓:rướm máu, rươm rướm nước mắt
    溓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 溓 Tìm thêm nội dung cho: 溓