Chữ 𦺜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦺜, chiết tự chữ LAU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦺜:

𦺜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦺜

𦺜

Chiết tự chữ 𦺜

[]

U+026E9C, tổng 16 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lao4;
Việt bính: ;

𦺜

Nghĩa Trung Việt của từ 𦺜


lau, như "lau lách" (gdhn)

Chữ gần giống với 𦺜:

, , 𦺓, 𦺜, 𦻐, 𦼃, 𦼇, 𦼔, 𦼚, 𦼛, 𦼜, 𦼝, 𦼞, 𦼟, 𦼠, 𦼥, 𦼨,

Chữ gần giống 𦺜

Tự hình:

Tự hình chữ 𦺜 Tự hình chữ 𦺜 Tự hình chữ 𦺜 Tự hình chữ 𦺜

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦺜

lau𦺜:lau lách
𦺜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦺜 Tìm thêm nội dung cho: 𦺜