Chữ 𤇪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤇪, chiết tự chữ CHÍN, ĐỐT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤇪:

𤇪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤇪

𤇪

Chiết tự chữ 𤇪

[]

U+0241EA, tổng 9 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤇪

Nghĩa Trung Việt của từ 𤇪



chín, như "nấu chín; trái chín" (vhn)
đốt, như "đốt đèn; bị ong đốt" (btcn)

Chữ gần giống với 𤇪:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤇂, 𤇊, 𤇌, 𤇒, 𤇢, 𤇣, 𤇤, 𤇥, 𤇦, 𤇧, 𤇨, 𤇩, 𤇪, 𤇮,

Chữ gần giống 𤇪

Tự hình:

Tự hình chữ 𤇪 Tự hình chữ 𤇪 Tự hình chữ 𤇪 Tự hình chữ 𤇪

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤇪

chín𤇪:nấu chín; trái chín
đốt𤇪:đốt đèn; bị ong đốt
𤇪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤇪 Tìm thêm nội dung cho: 𤇪