Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 星期日 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīngqīrì] ngày chủ nhật。星期六的下一天,一般定为休息日。也说星期天,简称星期。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 星
| tinh | 星: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |

Tìm hình ảnh cho: 星期日 Tìm thêm nội dung cho: 星期日
