Cao su chống va đập cửa

Từ: 星期日 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 星期日:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 星期日 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīngqīrì] ngày chủ nhật。星期六的下一天,一般定为休息日。也说星期天,简称星期。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 星

tinh:sáng tinh mơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 期

cờ: 
:kì vọng; gắng làm cho kì được
kề:kê cận; kề cà
kỳ:kỳ vọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt:nhạt nhẽo
nhật:cách nhật
nhặt:khoan nhặt
nhựt:nhựt kí (nhật kí)
星期日 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 星期日 Tìm thêm nội dung cho: 星期日