Từ: 排尾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 排尾:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 排 • 尾

Nghĩa của 排尾 trong tiếng Trung hiện đại:

[páiwěi] người đứng cuối hàng; xếp chót。站在队伍最后的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 排

bai排:bẻ bai
bay排:bay bướm
bài排:an bài
bày排:bày đặt; bày biện
bầy排:một bầy; bầy vẽ
bời排:chơi bời; tơi bời
vài排:vài ba người
vời排:cho vời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾

vã尾:ăn vã
vãi尾:sãi vãi
vĩ尾:vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại)
vả尾:vả lại
vải尾:áo vải; dệt vải
排尾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 排尾 Tìm thêm nội dung cho: 排尾