Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 显得 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎn·de] lộ ra; tỏ ra; hiện ra。 表现出(某种情形)。
节日的天安门显得更加壮丽。
Thiên An Môn vào những ngày lễ càng thêm tráng lệ。
节日的天安门显得更加壮丽。
Thiên An Môn vào những ngày lễ càng thêm tráng lệ。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 显
| hiển | 显: | hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên |
| hển | 显: | hổn hển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 显得 Tìm thêm nội dung cho: 显得
