Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 显得 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 显得:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 显得 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎn·de] lộ ra; tỏ ra; hiện ra。 表现出(某种情形)。
节日的天安门显得更加壮丽。
Thiên An Môn vào những ngày lễ càng thêm tráng lệ。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 显

hiển:hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên
hển:hổn hển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 得

đác:lác đác
được:được lòng, được mùa, được thể
đắc:đắc tội; đắc ý, tự đắc
đắt:đắt đỏ; đắt khách
显得 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 显得 Tìm thêm nội dung cho: 显得