Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出乘 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūchéng] theo tàu; theo thuyền để làm việc。(乘务员)随车、船等出发工作。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乘
| thắng | 乘: | thắng ngựa |
| thặng | 乘: | thặng (xe bốn ngựa) |
| thừa | 乘: | thừa cơ |

Tìm hình ảnh cho: 出乘 Tìm thêm nội dung cho: 出乘
