Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 块茎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 块茎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 块茎 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuàijīng] thân củ。地下茎的一种,呈块状,含有大量的淀粉和养料,上面有凹入的芽眼,如马铃薯供食用的部分就是块茎。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 块

khối:khối đá; một khối

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茎

hành:củ hành
kinh:kinh (thân các cây thuộc loại Thảo)
块茎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 块茎 Tìm thêm nội dung cho: 块茎