Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晚疫病 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎnyìbìng] bệnh đốm lá khoai tây。由真菌引起的马铃薯病害,受病的植株茎叶有暗褐色斑点,气候潮湿时病斑周围有白色霉状物,叶片萎蔫,块茎停止生长甚至腐烂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚
| muộn | 晚: | chiều muộn; muộn màng |
| vãn | 晚: | vãn ngày, vãn việc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疫
| dịch | 疫: | bệnh dịch, ôn dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 晚疫病 Tìm thêm nội dung cho: 晚疫病
