Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 至极 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìjí] đến cực điểm; tột cùng。达到极点。
可恶至极。
tội ác tột cùng; tội ác đã lên đến đỉnh điểm.
可恶至极。
tội ác tột cùng; tội ác đã lên đến đỉnh điểm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 至
| chí | 至: | chí công; chí choé; chí chết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 极
| cực | 极: | cực rẻ; sống cực, cay cực, cơ cực, cực chẳng đã, cực khổ |

Tìm hình ảnh cho: 至极 Tìm thêm nội dung cho: 至极
