Cao su chống va đập cửa

Từ: 锐角 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 锐角:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 锐角 trong tiếng Trung hiện đại:

[ruìjiǎo] góc nhọn。小于直角的角。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锐

duệ:duệ giác (góc nhọn); duệ khí (tranh đấu)
nhuệ:nhuệ khí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 角

chác: 
dạc:dạc dài; dõng dạc; vóc dạc
giác:giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau)
giạc: 
giốc:giốc (cái còi bằng sừng)
góc:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
锐角 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 锐角 Tìm thêm nội dung cho: 锐角