Từ: 下贱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下贱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下贱 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàjiàn] 1. thấp hèn; đê tiện。旧时指出身或社会地位低下;低贱。
2. hèn hạ; hèn mạt。卑劣下流(骂人的话)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贱

tiện:bần tiện
下贱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下贱 Tìm thêm nội dung cho: 下贱