Chữ 礄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 礄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 礄:

礄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 礄

礄

Chiết tự chữ 礄

礄 cấu thành từ 2 chữ: 石, 喬
  • 石 thạch, đán, đạn
  • 喬 kiêu, kiều
  • []

    U+7904, tổng 17 nét, bộ Thạch 石
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 硚;
    Pinyin: qiao2;
    Việt bính: kiu4;

    礄

    Nghĩa Trung Việt của từ 礄


    Chữ gần giống với 礄:

    䃟, 䃡, 䃢, 䃣, 䃤, 䃥, 䃦, 䃧, 磯, 磴, 磵, 磷, 磻, 磽, 磾, 礁, 礄, 磻, 𥖎, 𥖐, 𥖑, 𥖒, 𥖓, 𥖔, 𥖕, 𥖖,

    Dị thể chữ 礄

    硚,

    Chữ gần giống 礄

    碘, 碟, 碙, 碚, 碛, 碜, 碝, 碞, 碠, 碖,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 礄 Tự hình chữ 礄 Tự hình chữ 礄 Tự hình chữ 礄

    礄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 礄 Tìm thêm nội dung cho: 礄