Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 景深 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐngshēn] độ nét (của ảnh chụp)。摄影用语,指用摄影机拍摄某景物时,可保持该景物前后的其他景物成象清晰的范围,使用小光圈、短焦距和适当地利用暗影,都可以得到较好的景深。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 景
| cảnh | 景: | cảnh quan; bối cảnh; phối cảnh |
| khảnh | 景: | mảnh khảnh |
| kiểng | 景: | chậu kiểng |
| kẻng | 景: | đánh kẻng, gõ kẻng |
| ngoảnh | 景: | ngoảnh lại |
| ngảnh | 景: | ngảnh lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 深
| thum | 深: | thum thủm |
| thâm | 深: | thâm trầm |
| thăm | 深: | thăm thẳm |
| thẫm | 深: | đỏ thẫm, xanh thẫm |
| thẳm | 深: |

Tìm hình ảnh cho: 景深 Tìm thêm nội dung cho: 景深
