Từ: 秕糠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 秕糠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 秕糠 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐkāng] trấu cám (thứ không có giá trị)。秕子和糠,比喻没有价值的东西。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秕

bỉ:khang bỉ (lúa lép)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糠

khang:tao khang
秕糠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 秕糠 Tìm thêm nội dung cho: 秕糠