Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 厉兵秣马 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 厉兵秣马:
Nghĩa của 厉兵秣马 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìbīngmòmǎ] sẵn sàng ra trận; gươm ngựa sẵn sàng; chuẩn bị chiến đấu。喂饱马,磨快兵器,指准备作战。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厉
| lệ | 厉: | lệ cấm; lệ hại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秣
| mạt | 秣: | mạt (rơm cỏ cho cho loài vật ăn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |

Tìm hình ảnh cho: 厉兵秣马 Tìm thêm nội dung cho: 厉兵秣马
