Từ: 暖阁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暖阁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暖阁 trong tiếng Trung hiện đại:

[nuǎngé] buồng lò sưởi。旧时为了设炉取暖在大屋子里隔出来的小房间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暖

hoãn:hoà hoãn, hoãn binh
noãn:noãn hoà (ấm áp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阁

các:khuê các; nội các; đài các
gác:gác bút; gác chuông; gác cổng
暖阁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暖阁 Tìm thêm nội dung cho: 暖阁