Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 暗盘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗盘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗盘 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànpán] giá mặc cả ngầm (của con buôn thời xưa)。(暗盘儿)旧时商业用语,指买卖双方在市场外秘密议定的价格。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ
暗盘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗盘 Tìm thêm nội dung cho: 暗盘