Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暗箱 trong tiếng Trung hiện đại:
[ànxiāng] hộp tối (máy ảnh)。照相机的一部分,关闭时不透光,前部装镜头、快门、后部装胶片。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 箱
| rương | 箱: | rương hòm |
| sương | 箱: | sương (cái rương): bưu sương (hộp thư) |
| tương | 箱: | tương (cái hộp) |

Tìm hình ảnh cho: 暗箱 Tìm thêm nội dung cho: 暗箱
