Từ: 暗箱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗箱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗箱 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànxiāng] hộp tối (máy ảnh)。照相机的一部分,关闭时不透光,前部装镜头、快门、后部装胶片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 箱

rương:rương hòm
sương:sương (cái rương): bưu sương (hộp thư)
tương:tương (cái hộp)
暗箱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗箱 Tìm thêm nội dung cho: 暗箱