Chữ 賉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 賉, chiết tự chữ TUẤT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 賉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 賉

Chiết tự chữ tuất bao gồm chữ 貝 血 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

賉 cấu thành từ 2 chữ: 貝, 血
  • buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • hoét, huyết, tiết
  • []

    U+8CC9, tổng 13 nét, bộ Bối 贝 [貝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xu4, ze2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 賉


    tuất, như "tử biệt" (gdhn)

    Chữ gần giống với 賉:

    , , , , , , , , , , , , , , , , 𧵤, 𧵳, 𧶄,

    Chữ gần giống 賉

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 賉 Tự hình chữ 賉 Tự hình chữ 賉 Tự hình chữ 賉

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 賉

    tuất:tử biệt
    賉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 賉 Tìm thêm nội dung cho: 賉