Chữ 𣓿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣓿, chiết tự chữ LAU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣓿:

𣓿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣓿

𣓿

Chiết tự chữ 𣓿

[]

U+0234FF, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣓿

Nghĩa Trung Việt của từ 𣓿


lau, như "lau lách" (vhn)

Chữ gần giống với 𣓿:

, , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

Dị thể chữ 𣓿

,

Chữ gần giống 𣓿

Tự hình:

Tự hình chữ 𣓿 Tự hình chữ 𣓿 Tự hình chữ 𣓿 Tự hình chữ 𣓿

𣓿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣓿 Tìm thêm nội dung cho: 𣓿