Chữ 㮂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㮂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㮂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㮂

[]

U+3B82, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ju2;
Việt bính: guk1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㮂


Chữ gần giống với 㮂:

, , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

Chữ gần giống 㮂

Tự hình:

Tự hình chữ 㮂 Tự hình chữ 㮂 Tự hình chữ 㮂 Tự hình chữ 㮂

㮂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㮂 Tìm thêm nội dung cho: 㮂