Từ: 话旧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 话旧:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 话 • 旧

Nghĩa của 话旧 trong tiếng Trung hiện đại:

[huàjiù] ôn lại kỷ niệm cũ; hàn huyên chuyện cũ; hồi tưởng; nhớ lại (chuyện cũ)。跟久别重逢的朋友谈往事;叙旧。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại话:thần thoại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旧

cựu旧:cựu học sinh, lính cựu, cựu binh; thủ cựu
话旧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 话旧 Tìm thêm nội dung cho: 话旧