Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 有力 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒulì] mạnh mẽ; hùng hồn; đanh thép; sức sống; nghị lực。有力量;分量重。
领导有力
có khí thế lãnh đạo.
有力的回击
sự đánh trả dữ dội
这篇文章写得简短有力。
bài viết này rất ngắn gọn nhưng đanh thép.
领导有力
có khí thế lãnh đạo.
有力的回击
sự đánh trả dữ dội
这篇文章写得简短有力。
bài viết này rất ngắn gọn nhưng đanh thép.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 有力 Tìm thêm nội dung cho: 有力
