Từ: 有力 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 有力:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 有力 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǒulì] mạnh mẽ; hùng hồn; đanh thép; sức sống; nghị lực。有力量;分量重。
领导有力
có khí thế lãnh đạo.
有力的回击
sự đánh trả dữ dội
这篇文章写得简短有力。
bài viết này rất ngắn gọn nhưng đanh thép.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 有

hơi:hơi hướng; hơi mệt
hỡi:hỡi ôi
hữu:hữu ích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực:lực điền
sức:sức lực
sực:sực nhớ
sựt:nhai sựt sựt
有力 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 有力 Tìm thêm nội dung cho: 有力