Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 常事 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángshì] 1. việc thường; việc bình thường。平常的事。
2. việc thường thấy。常见的事。
2. việc thường thấy。常见的事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |
Gới ý 15 câu đối có chữ 常事:

Tìm hình ảnh cho: 常事 Tìm thêm nội dung cho: 常事
