Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 朱门 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhūmén] cửa son; lầu son; nhà quyền quý。红漆的大门,旧时指豪富人家。
朱门酒肉臭。
nhà giàu rượu thịt để ôi; cửa son rượu thịt để ôi.
朱门酒肉臭。
nhà giàu rượu thịt để ôi; cửa son rượu thịt để ôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朱
| chau | 朱: | |
| cho | 朱: | đưa cho; cho nên; cho rằng; buộc cho chặt |
| choa | 朱: | chu choa (tiếng kêu) |
| chu | 朱: | Chu Văn An (tên họ) |
| châu | 朱: | châu đốc (địa danh), châu sa (chu sa) |
| chõ | 朱: | chõ miệng vào |
| chẩu | 朱: | chẩu mỏ; răng chẩu (răng hô) |
| chọ | 朱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 朱门 Tìm thêm nội dung cho: 朱门
