Chữ 㙨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙨:

㙨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㙨

㙨

Chiết tự chữ 㙨

[]

U+3668, tổng 15 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji4;
Việt bính: gei1;

㙨

Nghĩa Trung Việt của từ 㙨


Chữ gần giống với 㙨:

㙧, 㙨, 㙩, 㙪, 㙫, 㙬, 㙮, 㙯, 墝, 增, 墠, 墡, 墤, 墦, 墩, 墫, 墯, 墰, 墱, 墳, 𡐡, 𡐮, 𡐯, 𡑓, 𡑖, 𡑗, 𡑝,

Chữ gần giống 㙨

Tự hình:

Tự hình chữ 㙨 Tự hình chữ 㙨 Tự hình chữ 㙨 Tự hình chữ 㙨

㙨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙨 Tìm thêm nội dung cho: 㙨