Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 趣剧 trong tiếng Trung hiện đại:
[qùjù] hài kịch; kịch vui。喜剧的一种,通过滑稽情节,热闹场面,来揭示剧中人物行为的矛盾,比一般喜剧更夸张。也叫笑剧。见〖闹剧〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趣
| thú | 趣: | thú vui |
| xú | 趣: | xú xứa (lếch thếch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧
| cưa | 剧: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| kịch | 剧: | kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 趣剧 Tìm thêm nội dung cho: 趣剧
