Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 杜门 trong tiếng Trung hiện đại:
[dùmén] đóng cửa。闭门。
杜门谢客
đóng cửa không tiếp khách.
杜门谢客
đóng cửa không tiếp khách.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杜
| đũa | 杜: | đậu đũa |
| đậu | 杜: | cây đậu (cây đỗ) |
| đỏ | 杜: | đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ |
| đổ | 杜: | đổ bộ; đổ đồng; đổ vỡ; trời đổ mưa |
| đỗ | 杜: | đỗ quyên; đỗ trọng; đỗ xe; thi đỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 杜门 Tìm thêm nội dung cho: 杜门
