Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 考查 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎochá] đánh giá; kiểm tra; khảo tra; sát hạch (dựa vào một tiêu chuẩn nhất định nào đó để kiểm tra, đánh giá)。用一定的标准来检查衡量(行为, 活动)。
考查学生的学 业成绩。
đánh giá thành tích học tập của học sinh.
考查学生的学 业成绩。
đánh giá thành tích học tập của học sinh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 考
| khảo | 考: | chủ khảo; khảo cổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 查
| già | 查: | già cả; già đời |
| tra | 查: | tra hỏi |

Tìm hình ảnh cho: 考查 Tìm thêm nội dung cho: 考查
