Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 难点 trong tiếng Trung hiện đại:
[nándiǎn] chỗ khó; chỗ vướng mắc; chỗ gay go。问题不容易解决的地方。
突破难点。
đột phá chỗ khó.
突破难点。
đột phá chỗ khó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 难点 Tìm thêm nội dung cho: 难点
