Từ: 难点 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 难点:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 难点 trong tiếng Trung hiện đại:

[nándiǎn] chỗ khó; chỗ vướng mắc; chỗ gay go。问题不容易解决的地方。
突破难点。
đột phá chỗ khó.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 难

nan:gian nan
nàn:phàn nàn
nạn:tị nạn, nạn nhân, tai nạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
难点 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 难点 Tìm thêm nội dung cho: 难点