Cao su chống va đập cửa

Từ: 来意 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 来意:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 来意 trong tiếng Trung hiện đại:

[láiyì] ý đồ đến; mục đích đến。到这里来的意图。
说明来意。
nói rõ mục đích đến đây.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai:tương lai; lai láng
lay:lay động
lơi:lả lơi
ray:ray đầu; ray rứt
rơi:rơi rớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 意

áy:áy náy
ý:ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước)
ơi:ai ơi, chàng ơi
ấy:chốn ấy
ới:la ơi ới
来意 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 来意 Tìm thêm nội dung cho: 来意