Từ: 来路货 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 来路货:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 来路货 trong tiếng Trung hiện đại:

[láilùhuò]
hàng nhập khẩu; hàng ngoại; hạng ngoại nhập; hàng nhập。 进口货 。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai:tương lai; lai láng
lay:lay động
lơi:lả lơi
ray:ray đầu; ray rứt
rơi:rơi rớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 路

lần:lần bước
lọ:lọ là
lồ:khổng lồ
lộ:quốc lộ
lựa:lựa chọn
trò:học trò
trọ:ở trọ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá:hàng hoá
来路货 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 来路货 Tìm thêm nội dung cho: 来路货