Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 物产 trong tiếng Trung hiện đại:
[wùchǎn] sản vật; của cải (tự nhiên hoặc nhân tạo)。天然出产和人工制造的物品。
我国疆域广大,物产丰富。
lãnh thổ của nước ta rộng lớn, sản vật vô cùng phong phú.
我国疆域广大,物产丰富。
lãnh thổ của nước ta rộng lớn, sản vật vô cùng phong phú.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |

Tìm hình ảnh cho: 物产 Tìm thêm nội dung cho: 物产
