Từ: 松脂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 松脂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 松脂 trong tiếng Trung hiện đại:

[sōngzhī] nhựa thông。针叶树的树干上渗出的胶状液体,主要由松香和松节油组成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 松

thông:rừng thông
tòng:tòng (cây thông)
tùng:cây tùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脂

chi:chi phòng (mỡ)
chỉ:chỉ phòng (mỡ); yên chỉ (sáp bôi)
松脂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 松脂 Tìm thêm nội dung cho: 松脂