Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雅加达 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎjiādá] Gia-các-ta; Jakarta (thủ đô In-đô-nê-xi-a, cũng viết là Djakarta, tên cũ là Batavia)。雅加达,巴达维亚印度尼西亚首都和最大的城市,位于爪哇东北海岸。大约在1619年由荷兰人发现,成为荷兰东印度公司的一个重要中心城 市,并于印度尼西亚独立(1949年)之后,重新命名为雅加达。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雅
| nhã | 雅: | nhã nhặn |
| nhả | 雅: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 加
| chơ | 加: | chỏng chơ, chơ vơ |
| gia | 加: | gia ân; gia bội (tăng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 达
| đạt | 达: | diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt |
| đặt | 达: | bày đặt; cắt đặt; sắp đặt |

Tìm hình ảnh cho: 雅加达 Tìm thêm nội dung cho: 雅加达
