Từ: 打落 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打落:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打落 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎluò] đánh vỡ; đánh gãy。打掉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác:cỏ lác; lác mắt
lát:một lát
lạc:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác:nhớn nhác
rác:rác rưởi, rơm rác
rạc:bệ rạc
xạc:xạc cho một trận, kêu xào cạc
打落 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打落 Tìm thêm nội dung cho: 打落