Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 极光 trong tiếng Trung hiện đại:
[jíguāng] cực quang (hiện tượng sinh học sinh ra ở vùng vĩ độ cao, càng lên cao không khí càng loãng)。在高纬度地区,高空中大气稀薄的地方出现的一种光的现象。通常是孤状或带状,微弱时一般是白色,明亮时是黄绿色,有时带红、灰、紫、蓝等色。极光的形成,通常认为是太阳辐射出来的带电粒子受到地球磁场的影响,进入地球高 纬度的高空,激发了大气中的原子和分子而造成发光现象。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 极
| cực | 极: | cực rẻ; sống cực, cay cực, cơ cực, cực chẳng đã, cực khổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 极光 Tìm thêm nội dung cho: 极光
