Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 柜房 trong tiếng Trung hiện đại:
[guìfáng] phòng kế toán; kế toán cửa hàng。商店的账房。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柜
| cự | 柜: | cự liễu (cành liễu mềm dùng đan giỏ) |
| quỹ | 柜: | quỹ (tủ): thư quỹ (tủ sách), y quỹ (tủ áo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 房
| buồng | 房: | buồng the |
| phòng | 房: | phòng khuê |

Tìm hình ảnh cho: 柜房 Tìm thêm nội dung cho: 柜房
