Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瞎闹 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānào] làm mò; làm bậy; làm càn; làm liều。 没有来由或没有效果地做;胡闹。
缘木求鱼才是瞎闹呢。
Đốn đổ ngọn cây mới là việc làm càn rỡ.
缘木求鱼才是瞎闹呢。
Đốn đổ ngọn cây mới là việc làm càn rỡ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞎
| hạt | 瞎: | hạt tử mô ngư (anh mù mò cá); hạt giảng (nói liều) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闹
| nào | 闹: | đi nào |

Tìm hình ảnh cho: 瞎闹 Tìm thêm nội dung cho: 瞎闹
